Thursday, October 16, 2025




 VÀM SÔNG ÔNG ĐỐC CÀ MAU 1976-ĐH Mỹ THuật Gia Định

Đứng từ trái sang phải: 1-Phan Oánh 2-Huỳnh Trung Dân 3-Nguyễn Mai Khanh 4-La thị Mỹ Dung 5-Lê Đình Hiễn 6-Lương Bửu Hoàng 7- Lê Minh 8- Trần Văn Nam 9-Xuân Đông 10-Nguyễn Văn Tâm 11-Hùnh phú Hải.

Ngồi: 12-Nguyễn Kim Sơn 13-Nguyễn Viết Học 14 Hoàng Hải 15-LATOAN VINH 16- Phạm phục Long....

người đứng sau Mai Khanh(số 3) là Tôn Đức Lập.

Ngoài ra còn có Văn Dương Thành. Không có trong chuyến này...

Hình chụp có thể đồ anh Võ Xưởng.


👉👉👉

NGUYỄN TIẾN CHUNG VỚI TÁC PHẨM “PHONG CẢNH CHÙA THẦY” (1969)


Nguyễn Tiến Chung sinh năm 1914 tại Hà Nội, quê gốc là làng Ước Lễ, huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây (nay thuộc Hà Nội). Ông là một trong những họa sĩ tiêu biểu thuộc thế hệ thứ hai của Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương, tốt nghiệp khóa XI (1935–1940), cùng thời với Nguyễn Văn Tỵ, Nguyễn Sáng và Nguyễn Tư Nghiêm. Trong suốt sự nghiệp, ông gắn bó với nhiều chất liệu truyền thống như lụa, sơn mài, sơn dầu và khắc gỗ, với phong cách tạo hình chặt chẽ, mạch lạc, màu sắc sâu lắng, thể hiện tinh thần Việt Nam rõ nét.


Tác phẩm “Phong cảnh chùa Thầy”, sáng tác năm 1969, chất liệu sơn dầu trên ván, kích thước 60 x 118 cm, là một trong những bức tranh tiêu biểu thuộc giai đoạn sáng tác chín muồi của ông. Tranh miêu tả toàn cảnh chùa Thầy – một ngôi chùa cổ nổi tiếng vùng ngoại thành Hà Nội – nằm bên chân núi đá, soi bóng xuống hồ Long Trì phẳng lặng. Bố cục được triển khai từ tầm nhìn trên núi cao, cho phép người xem bao quát toàn bộ không gian kiến trúc và địa thế ngôi chùa cổ. Từ trung tâm bức tranh tỏa ra các yếu tố quen thuộc: mái chùa uốn cong màu nâu thẫm, cầu Nhật Tiên Kiều vắt ngang mặt hồ, tháp đá, bãi cỏ, cây cổ thụ và rặng núi sừng sững phía xa.


Nguyễn Tiến Chung đặc biệt khéo léo khi tổ chức không gian theo từng lớp: lớp gần là cây chuối, cây đại và lối đi đất đỏ; lớp giữa là hồ nước xanh biếc bao quanh khu chính điện; lớp xa là những ngọn núi xanh lam gợi chiều sâu không gian. Các mảng màu được chia khối gọn gàng, không lòe loẹt mà trầm ấm, nhuốm màu thời gian. Ánh sáng trong tranh dịu nhẹ, phủ đều bề mặt kiến trúc và cây cối, tạo cảm giác thanh tịnh, trang nghiêm mà gần gũi.


Từng chi tiết trong tranh được thể hiện cẩn trọng: cầu cong mềm mại, mái ngói xếp lớp, thân cây già uốn lượn, tất cả đều được vẽ với độ chính xác cao nhưng không khô cứng. Phong cách thể hiện nghiêng về hiện thực cổ điển, không cầu kỳ biểu cảm, mà tập trung vào cấu trúc và cảm quan thị giác. Đây là một trong số ít tranh sơn dầu của Nguyễn Tiến Chung thể hiện đề tài kiến trúc truyền thống miền Bắc với tầm nhìn toàn cảnh, hài hòa giữa nghệ thuật tạo hình và cảm hứng văn hóa.


Ngoài bức tranh này, Nguyễn Tiến Chung còn để lại nhiều sáng tác có giá trị khác. Đáng chú ý là “Hai thiếu nữ” (sơn mài, 1943) hiện thuộc sưu tập của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Một số tác phẩm nổi bật khác gồm “Được mùa” (lụa), “Mùa gặt” (lụa, 1939), “Dưới gốc bồ đề”, “Chài đầu bến hồ” (lụa, 1946), “Xóm Sài Sơn” (khắc gỗ). Các tác phẩm đã đoạt giải thưởng trong nước và quốc tế, hiện được lưu giữ tại các bảo tàng và bộ sưu tập lớn trong và ngoài nước.


Từ năm 1940 đến 1945, ông cùng họa sĩ Hoàng Tích Chù lập xưởng sơn mài tại Hà Nội. Trong kháng chiến chống Pháp, ông tham gia vẽ tranh cổ động và khắc gỗ tuyên truyền. Ông từng giảng dạy tại Trường Cao đẳng Mỹ thuật Việt Nam (1955–1964), là Ủy viên Ban Chấp hành Hội Mỹ thuật Việt Nam khóa I (1957–1976), đồng thời là họa sĩ sáng tác tại Hội Mỹ thuật Việt Nam trong giai đoạn 1965–1975. Ông đã tham gia nhiều triển lãm trong và ngoài nước, trong đó có các kỳ triển lãm quốc tế tại Vatican, Trung Quốc, Triều Tiên. Tác phẩm cuối cùng của ông là bức sơn mài “Nguyễn Du đi câu” (1976).


Nguyễn Tiến Chung không chỉ được biết đến với tư duy tạo hình chắc chắn và cảm quan văn hóa sâu sắc, mà còn là người có mối quan hệ gần gũi với nhiều họa sĩ danh tiếng cùng thời. Trong đó, Hoàng Tích Chù là người bạn đồng khóa thân thiết, cùng ông mở xưởng sơn mài, hợp tác trong nhiều tác phẩm. Ông cũng có quan hệ nghề nghiệp và nghệ thuật mật thiết với các họa sĩ như Nguyễn Văn Tỵ, Bùi Trang Chước, Nguyễn Gia Trí, Tô Ngọc Vân và Trần Văn Cẩn – những tên tuổi đã cùng ông đặt nền móng cho mỹ thuật hiện đại Việt Nam thế kỷ XX.


Nguyễn Tiến Chung qua đời ngày 6 tháng 3 năm 1976 tại Hà Nội. Với tư duy tạo hình chắc chắn, nội dung gắn bó với truyền thống văn hóa và lối biểu đạt hiện đại, ông là một trong những gương mặt tiêu biểu, đặt nền móng cho sự phát triển của mỹ thuật Việt Nam hiện đại trong thế kỷ XX.


Le Auction House.


👉👉👉

LÊ PHỔ (1907–2001) – HAI TÁC PHẨM QUÝ HIẾM TRONG HÀNH TRÌNH NGHỆ THUẬT QUỐC TẾ 


Hai tác phẩm tiêu biểu Portrait de dame và Fleurs cho thấy trọn vẹn sức sáng tạo và sự biến hóa trong nghệ thuật của danh họa Lê Phổ, người đã đưa hội họa Việt Nam vượt qua biên giới Á Đông để hòa cùng nhịp chảy mỹ thuật thế giới. 


“Portrait de dame” được thực hiện trên lụa khoảng năm 1940, khắc họa hình ảnh người phụ nữ phương Tây ngồi trên ghế bọc gấm đỏ, diện váy ren trắng thanh lịch, cổ đeo chuỗi ngọc trai. Ánh nhìn sâu lắng, gương mặt thanh tú và cử chỉ đôi tay tinh tế được Lê Phổ thể hiện bằng bút pháp tiết chế, nhẹ mà giàu cảm xúc. Tác phẩm gợi nên vẻ đẹp quý phái, kiêu sa nhưng đầy nội tâm – minh chứng cho giai đoạn chín muồi trong kỹ thuật lụa của ông tại Paris. 


Trong khi đó, “Fleurs” (Hoa) – sơn dầu trên toan – là bản hòa ca rực rỡ của ánh sáng và sự sống. Lọ hoa bung nở với sắc vàng, trắng và đỏ cam, tỏa ra thứ ánh sáng chan hòa, trong trẻo và tràn đầy sức sống. Ở đó, Lê Phổ không chỉ vẽ hoa, mà vẽ cả hơi thở và nhịp sống của thiên nhiên – tinh thần lãng mạn phương Tây hòa quyện cùng cảm xúc Á Đông. 


Hai bức tranh – một chân dung, một tĩnh vật – như hai nhịp thở song song trong cùng một hành trình nghệ thuật. Nếu Portrait de dame là tiếng nói của sự tĩnh tại và sâu lắng, thì Fleurs là khúc nhạc của niềm tin và ánh sáng. Cả hai đều thể hiện rõ nét phong cách đặc trưng của Lê Phổ: ánh sáng dịu, bảng màu thanh thoát và cảm xúc được thăng hoa đến độ thi ca. 


Le Auctions


👉👉👉

https://www.facebook.com/share/v/14TWjJ3j16e/

👉👉👉

LÊ VĂN XƯƠNG & BÙI KỈNH – HAI CUNG BẬC CỦA MỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG: ÁNH SÁNG NGOẠI CẢNH VÀ TĨNH LẶNG NỘI TÂM 


Trong cùng một không gian trưng bày, hai bức tranh của Lê Văn Xương và Bùi Kỉnh gợi nên hai thế giới tưởng chừng đối lập mà lại bổ sung cho nhau: một bên mở ra khung cảnh rạng rỡ, chan hòa ánh sáng của thiên nhiên Việt Nam, một bên lại dẫn người xem vào chiều sâu tĩnh tại và nội tâm thanh khiết của con người. 


Lê Văn Xương (1917–1988) – “Vue de la grande pagode” 


Tác phẩm “Vue de la grande pagode” (Quang cảnh đại tự), kích thước 46 × 57 cm, từng được giới thiệu trong phiên đấu giá của Lynda Trouvé, là một minh chứng tiêu biểu cho bút pháp phong cảnh đặc trưng của họa sĩ Lê Văn Xương – nhẹ nhõm, trong trẻo và thấm đẫm tinh thần Á Đông.

Điểm nhấn của bức tranh nằm ở sắc xanh – thứ gam màu đã trở thành biểu tượng thị giác của mỹ thuật Đông Dương. Dưới ngòi bút của Lê Văn Xương, màu xanh hiện lên qua nhiều cung bậc: xanh thẫm của bóng cây cổ thụ, xanh mát của khoảng sân ngập nắng, và xanh non của tán lá phản chiếu ánh sáng. Các lớp màu hòa quyện tạo nên một không gian trong trẻo, tĩnh mà sống động.

Giữa nền cây lá ấy, ngôi chùa hiện lên uy nghi mà không áp đặt, đồ sộ mà vẫn mềm mại. Ánh sáng được họa sĩ tiết chế, khéo léo dẫn dắt người xem từ bóng râm tiền cảnh tới hậu cảnh rực sáng, nơi ngôi đại tự tỏa sáng như biểu tượng của niềm tin và tâm linh.

“Vue de la grande pagode” không chỉ là một bức phong cảnh, mà còn là bản giao hưởng giữa kiến trúc, ánh sáng và tâm hồn Việt, thể hiện rõ nét sự hòa hợp giữa kỹ pháp phương Tây và tinh thần phương Đông trong mỹ thuật Đông Dương. 


Bùi Kỉnh (1915–1997) – “Thiếu nữ bên lồng chim” 


Trái ngược với sự mở rộng của Lê Văn Xương, họa sĩ Bùi Kỉnh lại chọn cho mình con đường hướng nội với “Thiếu nữ bên lồng chim” – một bức lụa mang vẻ đẹp trầm lắng, sâu kín và đầy chất thiền. 


Trên nền lụa nâu ấm, hình ảnh cô gái ngồi nghiêng bên chiếc lồng chim và cành hoa mai hiện lên như một khúc tĩnh ca. Nét vẽ mềm mại, tiết chế ánh sáng và gam màu tạo nên không gian vừa thực vừa mộng – nơi hiện hữu và ẩn hiện hòa vào nhau. 


Bùi Kỉnh thể hiện một ngôn ngữ lụa tinh tế và giản dị, không phô diễn kỹ thuật mà hướng đến cảm xúc thanh tịnh. Ở đó, cái đẹp không nằm trong chi tiết cầu kỳ, mà ở sự nhẹ nhàng của hơi thở, ở niềm an nhiên tỏa ra từ dáng ngồi của thiếu nữ, từ ánh sáng mờ ảo và sự yên bình của không gian. 


Đặt cạnh nhau, hai tác phẩm tạo thành một cuộc đối thoại thẩm mỹ sâu sắc. Lê Văn Xương hướng ra ngoài – ca ngợi vẻ đẹp ngoại cảnh và nhịp điệu ánh sáng của thiên nhiên Việt Nam. Bùi Kỉnh hướng vào trong – diễn tả sự tĩnh lặng và chiều sâu tâm hồn con người.

Một bên là ánh sáng và không gian mở, một bên là lặng yên và nội tâm khép kín, nhưng cả hai đều cùng chung một tinh thần Đông Dương: hài hòa, nhân hậu và đậm chất thiền. 


Qua đó, người xem nhận ra rằng dù miêu tả cảnh hay người, dù ngoài sáng hay trong tối, nghệ thuật của thời kỳ Đông Dương vẫn luôn hướng tới sự hòa hợp giữa con người và thế giới, giữa cái đẹp hình thể và cái đẹp của tâm hồn. 


Le Auctions


👉👉👉



👉👉👉


👉👉👉


LA TOAN VINH By NGuyễn Quốc Tuấn, Montreal 1995



No comments:

Post a Comment

JASS. JAZZY

  👉OLIVER JONES photo by La toan Vinh 👉DAVIS AMRAM in Montréal  👉MICHAEL BRECKER  👉STEVE WONDER  .   photo by La toan vinh 👉 DIANNA KRA...